從正

cóng zhèng tòng chánh

Hán Việt: tòng chánh · Pinyin: cóng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋从正道; 依从正体; 遵循,修正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋从正道。 2.依从正体。 3.遵循,修正。