從遊
tòng du
Hán Việt: tòng du · Pinyin: cóng yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"从游"; 随从出游; 与之相游处。谓交往; 随从求学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"从游"。 2.随从出游。 3.与之相游处。谓交往。 4.随从求学。
Hán Việt: tòng du · Pinyin: cóng yóu