從然 cóng rán · tòng nhiên Hán Việt: tòng nhiên · Pinyin: cóng rán Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 然 (nhiên)Pinyincóng ránHán Việttòng nhiênCấu tạo從 + 然 · tòng + nhiên nghĩa thành phần: tòng + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自由自在,放纵无拘束。Tân Hoa Tự Điển 1.自由自在,放纵无拘束。