從物 cóng wù · tòng vật Hán Việt: tòng vật · Pinyin: cóng wù Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 物 (vật)Pinyincóng wùHán Việttòng vậtCấu tạo從 + 物 · tòng + vật nghĩa thành phần: tòng + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追求物质享受或功名富贵; 顺从自然。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追求物质享受或功名富贵。 2.顺从自然。