從生

cóng shēng tòng sanh

Hán Việt: tòng sanh · Pinyin: cóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人。人直立而行,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人。人直立而行,故称。