從略

cóng lüè tòng lược

Hán Việt: tòng lược · Pinyin: cóng lüè

Tổng quan

bỏ qua (chi tiết kém quan trọng, v.v.)

Cấu tạo: (tòng) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ qua (chi tiết kém quan trọng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省去某些部分不说;省略:具体办法~。

Eng

  • CC-CEDICT to omit (less important details etc)
  • Cihui 從略 ónglüè v. be omitted