從直 cóng zhí · tòng trực Hán Việt: tòng trực · Pinyin: cóng zhí Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 直 (trực)Pinyincóng zhíHán Việttòng trựcCấu tạo從 + 直 · tòng + trực nghĩa thành phần: tòng + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从实。Tân Hoa Tự Điển 1.从实。