從禽

cóng qín tòng cầm

Hán Việt: tòng cầm · Pinyin: cóng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追逐禽兽。谓田猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追逐禽兽。谓田猎。