從立 cóng lì · tòng lập Hán Việt: tòng lập · Pinyin: cóng lì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 立 (lập)Pinyincóng lìHán Việttòng lậpCấu tạo從 + 立 · tòng + lập nghĩa thành phần: tòng + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹进止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹进止。