從翁

cóng wēng tòng ông

Hán Việt: tòng ông · Pinyin: cóng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叔父。唐姚鹄有《奉和秘监从翁夏日陕州河亭晩望》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叔父。唐姚鹄有《奉和秘监从翁夏日陕州河亭晩望》诗。