從臣 cóng chén · tòng thần Hán Việt: tòng thần · Pinyin: cóng chén Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 臣 (thần)Pinyincóng chénHán Việttòng thầnCấu tạo從 + 臣 · tòng + thần nghĩa thành phần: tòng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随从之臣下;侍从之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.随从之臣下;侍从之臣。