從自 cóng zì · tòng tự Hán Việt: tòng tự · Pinyin: cóng zì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 自 (tự)Pinyincóng zìHán Việttòng tựCấu tạo從 + 自 · tòng + tự nghĩa thành phần: tòng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自从。Tân Hoa Tự Điển 1.自从。