從衡 cóng héng · tòng hành Hán Việt: tòng hành · Pinyin: cóng héng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 衡 (hành)Pinyincóng héngHán Việttòng hànhCấu tạo從 + 衡 · tòng + hành nghĩa thành phần: tòng + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"从横"。