從警

cóng jǐng tòng cảnh

Hán Việt: tòng cảnh · Pinyin: cóng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事警察工作;当警察:他~十年来,三次受嘉奖。