從詞 tòng từ Hán Việt: tòng từ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 詞 (từ)Hán Việttòng từCấu tạo從 + 詞 · tòng + từ nghĩa thành phần: tòng + từ Nghĩa EngCihui 從詞 óngcí attr. <lg.> illocutionary