從賦 cóng fù · tòng phú Hán Việt: tòng phú · Pinyin: cóng fù Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 賦 (phú)Pinyincóng fùHán Việttòng phúCấu tạo從 + 賦 · tòng + phú nghĩa thành phần: tòng + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赴试。Tân Hoa Tự Điển 1.赴试。