從賞 cóng shǎng · tòng thưởng Hán Việt: tòng thưởng · Pinyin: cóng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 賞 (thưởng)Pinyincóng shǎngHán Việttòng thưởngCấu tạo從 + 賞 · tòng + thưởng nghĩa thành phần: tòng + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相从赏乐。Tân Hoa Tự Điển 1.相从赏乐。