從起 còng qǐ · tòng khởi Hán Việt: tòng khởi · Pinyin: còng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 起 (khởi)Pinyincòng qǐHán Việttòng khởiCấu tạo從 + 起 · tòng + khởi nghĩa thành phần: tòng + khởi