從輦

cóng niǎn tòng liễn

Hán Việt: tòng liễn · Pinyin: cóng niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹从驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹从驾。