從這裏

cóng zhèlǐ tòng giá lí

Hán Việt: tòng giá lí · Pinyin: cóng zhèlǐ

Tổng quan

từ nơi này

Cấu tạo: (tòng) + (giá) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ nơi này

Eng

  • Cihui hence