從違

cóng wéi tòng vi

Hán Việt: tòng vi · Pinyin: cóng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依从或违背; 跟从或离去; 指境遇的顺逆; 谓取舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依从或违背。 2.跟从或离去。 3.指境遇的顺逆。 4.谓取舍。

Eng

  • Cihui 從違 óngwéi v. obey or reject an order/etc.