從適 cóng shì · tòng thích Hán Việt: tòng thích · Pinyin: cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 適 (thích)Pinyincóng shìHán Việttòng thíchCấu tạo從 + 適 · tòng + thích nghĩa thành phần: tòng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言顺心适意,随遇而安。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言顺心适意,随遇而安。