從逸 cóng yì · tòng dật Hán Việt: tòng dật · Pinyin: cóng yì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 逸 (dật)Pinyincóng yìHán Việttòng dậtCấu tạo從 + 逸 · tòng + dật nghĩa thành phần: tòng + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵;放任。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵;放任。