從長

cóng zhǎng tòng trường

Hán Việt: tòng trường · Pinyin: cóng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"从约长"。

Eng

  • Cihui 從長 óngcháng adv. looking to the future