從革

cóng gé tòng cách

Hán Việt: tòng cách · Pinyin: cóng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依从人的意愿而改变(其形状)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依从人的意愿而改变(其形状)。