從順

cóng shùn tòng thuận

Hán Việt: tòng thuận · Pinyin: cóng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随顺;顺从; 谓文字流畅通顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随顺;顺从。 2.谓文字流畅通顺。