從食

cóng shí tòng thực

Hán Việt: tòng thực · Pinyin: cóng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配享; 跟随着吃食; 犹言副食。指小食﹑点心等食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.配享。 2.跟随着吃食。 3.犹言副食。指小食﹑点心等食品。