從饗 cóng xiǎng · tòng hưởng Hán Việt: tòng hưởng · Pinyin: cóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 饗 (hưởng)Pinyincóng xiǎngHán Việttòng hưởngCấu tạo從 + 饗 · tòng + hưởng nghĩa thành phần: tòng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随参加宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随参加宴会。