從駕 cóng jià · tòng giá Hán Việt: tòng giá · Pinyin: cóng jià Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 駕 (giá)Pinyincóng jiàHán Việttòng giáCấu tạo從 + 駕 · tòng + giá nghĩa thành phần: tòng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随从皇帝出行; 扈从或陪侍皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.随从皇帝出行。 2.扈从或陪侍皇帝。