從騎 cóng qí · tòng kị Hán Việt: tòng kị · Pinyin: cóng qí Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 騎 (kị)Pinyincóng qíHán Việttòng kịCấu tạo從 + 騎 · tòng + kị nghĩa thành phần: tòng + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骑马的随从; 随从的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.骑马的随从。 2.随从的骑兵。