從魁

cóng kuí tòng khôi

Hán Việt: tòng khôi · Pinyin: cóng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗七星中第二星的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北斗七星中第二星的别称。