仑头

lún tóulôn đầu

Hán Việt: lôn đầu · Pinyin: lún tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古国名。在今新疆维吾尔自治区轮台附近。

Cấu tạo: 侖 (lôn) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。在今新疆维吾尔自治区轮台附近。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仑背 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位