侖菌 lún jūn · lôn khuẩn Hán Việt: lôn khuẩn · Pinyin: lún jūn Tổng quan Cấu tạo: 侖 (lôn) + 菌 (khuẩn)Pinyinlún jūnHán Việtlôn khuẩnCấu tạo侖 + 菌 · lôn + khuẩn nghĩa thành phần: lôn + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大陡险貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高大陡险貌。