仓圣 thương thánh Hán Việt: thương thánh Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 圣 (thánh)Hán Việtthương thánhCấu tạo仓 + 圣 · thương + thánh nghĩa thành phần: thương + thánh