仓库城

cāng kù chéngthương khố thành

Hán Việt: thương khố thành · Pinyin: cāng kù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 倉 (thương) + 庫 (khố) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố kho

Đức

  • Handedict Speicherstadt (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓库 · 仓库管理人 · 仓库业 · 仓库经理 · 仓库运营 · 仓库提货价