倉庫城 cāng kù chéng · thương khố thành Hán Việt: thương khố thành · Pinyin: cāng kù chéng Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 庫 (khố) + 城 (thành)Pinyincāng kù chéngHán Việtthương khố thànhCấu tạo倉 + 庫 + 城 · thương + khố + thành nghĩa thành phần: thương + khố + thành