仓怳 thương hoảng Hán Việt: thương hoảng Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 怳 (hoảng)Hán Việtthương hoảngCấu tạo仓 + 怳 · thương + hoảng nghĩa thành phần: thương + hoảng