仓浪 thương lãng Hán Việt: thương lãng Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 浪 (lãng)Hán Việtthương lãngCấu tạo仓 + 浪 · thương + lãng nghĩa thành phần: thương + lãng