仓腐 thương hủ Hán Việt: thương hủ Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 腐 (hủ)Hán Việtthương hủCấu tạo仓 + 腐 · thương + hủ nghĩa thành phần: thương + hủ