仓谷 thương cốc Hán Việt: thương cốc Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 谷 (cốc)Hán Việtthương cốcCấu tạo仓 + 谷 · thương + cốc nghĩa thành phần: thương + cốc