仓鹰 thương ưng Hán Việt: thương ưng Tổng quan Cấu tạo: 仓 (thương) + 鹰 (ưng)Hán Việtthương ưngCấu tạo仓 + 鹰 · thương + ưng nghĩa thành phần: thương + ưng