仔仔細細 zǐ zǐ xì xì · tử tử tế tế Hán Việt: tử tử tế tế · Pinyin: zǐ zǐ xì xì Tổng quan tỉ mỉ Cấu tạo: 仔 (tử) + 仔 (tử) + 細 (tế) + 細 (tế)Pinyinzǐ zǐ xì xìHán Việttử tử tế tếCấu tạo仔 + 仔 + 細 + 細 · tử + tử + tế + tế nghĩa thành phần: tử + tử + tế + tế Nghĩa ViệtCihui tỉ mỉEngCihui 仔仔細細 ǐzǐxìxì r.f. <coll.> very careful