仔兽
tử thú
Hán Việt: tử thú · Pinyin: zǎi shòu
Tổng quan
thú mới sinh; thú mới đẻ
1.野兽的幼仔。
Nghĩa
Việt
- Cihui thú con: thú mới sinh/thú mới đẻ
- Tần suất từ thú mới sinh; thú mới đẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.野兽的幼仔。
Hán Việt: tử thú · Pinyin: zǎi shòu
thú mới sinh; thú mới đẻ
1.野兽的幼仔。