仔姜 zǐ jiāng·tử khương Hán Việt: tử khương · Pinyin: zǐ jiāng Tổng quan gừng non Cấu tạo: 仔 (tử) + 薑 (khương)Pinyinzǐ jiāngHán Việttử khươngTừ loạidanhCấu tạo仔 + 薑 · tử + khương nghĩa thành phần: tử + khương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gừng nonTần suất từ gừng nonEngCihui stem gingerTần suất từ stem ginger Từ liên quan Gần nghĩa仔兽 · 仔密 · 仔猪 · 仔獸 · 仔畜 · 仔細 · 仔细 · 仔肩