仔薑 zǐ jiāng · tử khương Hán Việt: tử khương · Pinyin: zǐ jiāng Tổng quan gừng non Cấu tạo: 仔 (tử) + 薑 (khương)Pinyinzǐ jiāngHán Việttử khươngCấu tạo仔 + 薑 · tử + khương nghĩa thành phần: tử + khương Nghĩa ViệtCihui gừng nonEngCC-CEDICT stem gingerCihui stem ginger