仔敢 tử cảm Hán Việt: tử cảm Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 敢 (cảm)Hán Việttử cảmCấu tạo仔 + 敢 · tử + cảm nghĩa thành phần: tử + cảm