仔獸 zǎi shòu·tử thú Hán Việt: tử thú · Pinyin: zǎi shòu Tổng quan thú mới sinh; thú mới đẻ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.野兽的幼仔。 Cấu tạo: 仔 (tử) + 獸 (thú)Pinyinzǎi shòuHán Việttử thúTừ loạidanhCấu tạo仔 + 獸 · tử + thú nghĩa thành phần: tử + thú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thú non Từ liên quan Gần nghĩa仔薑 · 仔密 · 仔豬 · 仔畜 · 仔細 · 仔肩 · 仔魚 · 仔鱼