仔豬

zǐ zhūtử trư

Hán Việt: tử trư · Pinyin: zǐ zhū

Tổng quan

* heo con; lợn con; heo sữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猪的幼仔,小猪。

Cấu tạo: 仔 (tử) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 heo con
  • Google Alex v6 lợn con
  • VietPhrases lợn con; heo sữa
  • Tần suất từ lợn con; heo sữa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪的幼仔,小猪。

Eng

  • Cihui piglet
  • Tần suất từ piglet

Từ liên quan

Gần nghĩa

仔兽 · 仔薑 · 仔密 · 仔獸 · 仔畜 · 仔細 · 仔肩 · 仔魚