仔魚
tử ngư
Hán Việt: tử ngư · Pinyin: zǐ yú
Tổng quan
cá bột
刚孵化出来的小鱼。也作子鱼。也叫稚鱼。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cá bột
- Biên soạn 仔魚 zǐyú n. (fish) fry
Eng
- JMdict larva of fish
- JMdict larval fish
- Cihui 仔魚 zǐyú n. (fish) fry
ja
- JMdict 仔魚(しぎょ)
Hán Việt: tử ngư · Pinyin: zǐ yú
cá bột
刚孵化出来的小鱼。也作子鱼。也叫稚鱼。