仔鴨 tử áp Hán Việt: tử áp Tổng quan vịt thịt: vịt ăn thịt Cấu tạo: 仔 (tử) + 鴨 (áp)Hán Việttử ápCấu tạo仔 + 鴨 · tử + áp nghĩa thành phần: tử + áp Nghĩa ViệtCihui vịt thịt: vịt ăn thịtEngCihui 仔鴨 ǐyā n. duckling