仕女
sĩ nữ
Hán Việt: sĩ nữ · Pinyin: shì nǚ
Tổng quan
cung nữ.; tranh mỹ nữ
①官宦贵族家的女子王孙蹴fed1#仕女秋千, 命孤单难谐仕女姻。②以封建贵族女子为题材的国画工仕女人物, 既画人物、仕女,也画山水、花鸟。
1.官宦人家的女子。元.石君寶《曲江池》第一折:「你看那王孫蹴踘,仕女鞦韆。」 2.以古代貴族婦女或美女為題材的國畫。也作「士女」。
Nghĩa
Việt
- Cihui quý cô
- Cihui cung nữ
- Cihui tranh truyền thống vẽ mỹ nữ
- Tần suất từ quý cô , cung nữ , tranh truyền thống vẽ mỹ nữ; 1. cung nữ. 2. tranh mỹ nữ; tranh mỹ nữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.官宦人家的女子。元.石君寶《曲江池》第一折:「你看那王孫蹴踘,仕女鞦韆。」 2.以古代貴族婦女或美女為題材的國畫。也作「士女」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①官宦贵族家的女子王孙蹴fed1#仕女秋千, 命孤单难谐仕女姻。②以封建贵族女子为题材的国画工仕女人物, 既画人物、仕女,也画山水、花鸟。
Eng
- Cihui court lady; palace maid; traditional painting of beautiful women
- Tần suất từ court lady; palace maid; traditional painting of beautiful women
Đức
- Handedict Palastdame