仕子

shì zisĩ tử

Hán Việt: sĩ tử · Pinyin: shì zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仕宦之人。亦泛指文人﹑学子。

Cấu tạo: 仕 (sĩ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仕宦之人。亦泛指文人﹑学子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仕塗 · 仕女 · 仕宦 · 仕进 · 仕途 · 仕進 · 子丑 · 子书